• Revision as of 13:01, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lưới tổ ong
    star tessellation
    lưới tổ ong hinh sao
    star tessellation
    lưới tổ ong hình sao

    Oxford

    N.

    The act or an instance of tessellating; the state of beingtessellated.
    An arrangement of polygons without gaps oroverlapping, esp. in a repeated pattern.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X