• Revision as of 10:17, ngày 29 tháng 12 năm 2007 by Alexi (Thảo luận | đóng góp)
    /'miljɑ:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tỷ (một nghìn triệu)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    một tỷ (109)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nghìn triệu
    một tỷ

    Oxford

    N.

    Brit. one thousand million. °Now largely superseded bybillion. [F f. mille thousand]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X