• Revision as of 20:07, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)

    Động từ

    Đếm sai, tính sai

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tính sai

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đếm sai
    sai số đếm

    Oxford

    V. & n.

    V.tr. (also absol.) count wrongly.
    N. a wrongcount.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X