• Revision as of 20:44, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có nhánh
    Phân nhánh

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    rẽ nhánh

    Oxford

    Adj. & v.

    Adj. also forked, branched.
    V.intr. form afork, divide.
    Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X