• Revision as of 08:43, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    U lên, lồi; có bướu
    Gù (lưng)
    Khuyết (trăng)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lồi

    Oxford

    Adj.

    Convex or protuberant.
    (of a moon or planet) havingthe bright part greater than a semicircle and less than acircle.
    Humped or humpbacked.
    Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X