• Revision as of 06:06, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hạ mình, hạ cố, chiếu cố

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Patronizing, belittling, disdainful, contemptuous,pompous, overbearing, high-handed, imperious, snobbish, haughty,Colloq snooty, Brit toffee-nosed; Slang snotty: He thinks hesbetter than everyone, and I cant stand his condescendingmanner.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X