• Revision as of 05:51, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) sự tự cảm

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    sự tự cảm ứng

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    tính tự cảm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    độ tự cảm
    sự tự cảm
    tự cảm

    Oxford

    N.

    Electr. the production of an electromotive force in acircuit when the current in that circuit is varied.
    Self-inductive adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X