• Revision as of 18:46, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có in hoa, có in hình (đồ gốm)
    (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn

    Oxford

    Adj.

    (of pottery) having impressed patterns.
    Bot. havingseal-like marks. [L sigillatus f. sigillum seal dimin. ofsignum sign]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X