• Revision as of 05:41, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phân phối lại
    redistribute jobs
    phân phối lại công việc

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    phân bố lại

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    phân phối lại
    tái phân phối

    Oxford

    Disp.

    V.tr. distribute again or differently.
    Redistributionn. redistributive adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X