• Revision as of 08:20, ngày 10 tháng 6 năm 2008 by Paono11 (Thảo luận | đóng góp)
    /'steibilaiziη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tạo (đảm bảo) ổn định

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    sự ủ nhiệt độ thấp (khử nội lực)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự làm ổn định

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    làm ổn định
    stabilizing fin
    cánh làm ổn định
    stabilizing wheel
    bánh xe làm ổn định
    sự gia cố
    sự ổn định

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X