• Revision as of 21:45, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem hollo

    Oxford

    Int., n., & v.

    Int. calling attention.
    N. a cry of'holla'.
    V. (hollas, hollaed or holla'd, hollaing) 1 intr.shout.
    Tr. call to (hounds). [F hol… (as HO, l… there)]

    Tham khảo chung

    • holla : National Weather Service
    • holla : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X