• Revision as of 17:41, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    tần số cao

    Giải thích VN: Viết tắt của từ Radio frequency.

    Tham khảo chung

    • rf : National Weather Service
    • rf : amsglossary
    • rf : Corporateinformation
    • rf : Chlorine Online
    • rf : semiconductorglossary
    • rf : Foldoc
    • rf : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X