• Revision as of 07:14, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bất hợp pháp, trái luật
    an illegal marriage
    một đám cưới không hợp pháp
    illegal business
    việc kinh doanh bất hợp pháp

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    không hợp lệ
    illegal character
    kí tự không hợp lệ
    illegal copy
    bản sao không hợp lệ
    illegal instruction
    lệnh không hợp lệ
    illegal operation
    phép toán không hợp lệ
    illegal operation
    thao tác không hợp lệ
    không hợp pháp
    illegal instruction
    lệnh không hợp pháp

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    phi pháp

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bất hợp pháp
    sai

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bất hợp pháp
    illegal consideration
    tiền trả bất hợp pháp
    illegal contract
    hợp đồng bất hợp pháp
    illegal dividend
    cổ tức bất hợp pháp
    illegal partnership
    hội buôn bất hợp pháp
    phi pháp
    confiscate its illegal gains
    tịch thu của thu nhập phi pháp
    illegal act
    hành vi phi pháp
    illegal partner
    người đối tác phi pháp
    illegal payment
    việc chi trả phi pháp

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Unlawful, illegitimate, criminal, felonious, outlawed,prohibited, interdicted, forbidden, proscribed, wrongful,unauthorized, verboten, illicit, Law actionable: The bookkeeperwas prosecuted for illegal appropriation of funds.

    Oxford

    Adj.

    Not legal.
    Contrary to law.
    Illegality n. (pl.-ies). illegally adv. [F ill‚gal or med.L illegalis (asIN-(1), LEGAL)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X