• Revision as of 23:47, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của perỵsquareỵinch (số pao (áp suất) trên một insơ vuông; lốp xe..)

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    hạt psi

    Oxford

    N.

    The twenty-third letter of the Greek alphabet.
    Supposedparapsychological faculties, phenomena, etc. regardedcollectively. [Gk]

    Tham khảo chung

    • psi : National Weather Service
    • psi : amsglossary
    • psi : Corporateinformation
    • psi : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X