• Revision as of 04:28, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chuyên khảo

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    chuyên đề

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    toán đồ

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Treatise, dissertation, disquisition, essay, paper:Entwhistle's monograph is the definitive work on Hawthorne.

    Oxford

    N. & v.

    N. a separate treatise on a single subject or anaspect of it.
    V.tr. write a monograph on.
    Monographer n.monographist n. monographic adj. [earlier monography f. mod.Lmonographia f. monographus writer on a single genus or species(as MONO-, -GRAPH, -GRAPHY)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X