• Revision as of 10:26, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bác, bẻ lại
    to refute someone's argument
    bác lý lẽ của ai

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bác bỏ

    Oxford

    V.tr.

    Prove the falsity or error of (a statement etc. or theperson advancing it).
    Rebut or repel by argument.
    Disp.deny or contradict (without argument). °Often confused in thissense with repudiate.
    Refutable adj. refutal n. refutationn. refuter n. [L refutare (as RE-: cf. CONFUTE)]

    Tham khảo chung

    • refute : National Weather Service
    • refute : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X