• Revision as of 04:47, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhanh chóng, sự mau lẹ

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    độ nhanh

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Quickness, swiftness, speed, speediness, briskness,expeditiousness, promptness, promptitude, alacrity, celerity,immediateness, dispatch or despatch, instantaneousness: Therapidity with which they responded to our request is trulycommendable.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X