• Revision as of 21:01, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khung, sườn
    (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
    Cán bộ

    Oxford

    N.

    A basic unit, esp. of servicemen, forming a nucleus forexpansion when necessary.
    Also a a group of activists in acommunist or any revolutionary party. b a member of such agroup. [F f. It. quadro f. L quadrus square]

    Tham khảo chung

    • cadre : National Weather Service
    • cadre : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X