• Revision as of 21:50, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối hai mươi mặt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khối hai mươi mặt

    Oxford

    N.

    A solid figure with twenty faces.
    Icosahedral adj. [LLicosahedrum f. Gk eikosaedron f. eikosi twenty + -HEDRON]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X