• Revision as of 22:57, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đếm được, không đếm xuể, không tính được, vô kể, vô số
    Không bờ bến, vô hạn

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không đếm được

    Oxford

    Adj.

    Inestimable, immense (uncountable wealth).
    Gram. (ofa noun) that cannot form a plural or be used with the indefinitearticle (e.g. happiness).
    Uncountability n. uncountablyadv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X