• Revision as of 23:05, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Pitago
    pythagorean proposition
    (toán học) định lý Pitago

    Danh từ

    Môn đồ của Pitago; người theo thuyết Pitago

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. of or relating to the Greek philosopherPythagoras (6th c. BC) or his philosophy, esp. regarding thetransmigration of souls.
    N. a follower of Pythagoras.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X