• Revision as of 23:36, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không có thiện chí, không thuận, không tán thành
    Không thuận lợi
    Không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
    Không có lợi, không có ích
    unfavourable to us
    không có lợi cho chúng ta

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không thuận lợi

    Oxford

    Adj.

    (US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.
    Unfavourableness n. unfavourably adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X