• Revision as of 00:25, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem hide

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    khuất
    hidden file
    tệp khuất
    khuất nẻo

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ẩn

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?

    Oxford

    Past part. of HIDE(1).

    Hiddenness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X