• Revision as of 05:45, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    phân riêng ra

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tách biệt

    Oxford

    Adj.

    Divided (esp. in comb.: tripartite).
    Bot. & Zool.divided to or nearly to the base. [L partitus past part. ofpartiri PART v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X