• Revision as of 06:38, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có sao; giống hình sao; sáng như sao

    Oxford

    Adj.

    (starrier, starriest) 1 covered with stars.
    Resemblinga star.
    Visionary; enthusiastic butimpractical.
    Euphoric.
    Starrily adv. starriness n.

    Tham khảo chung

    • starry : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X