• Revision as of 22:57, ngày 4 tháng 8 năm 2008 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    n

    きせいのじじつ - [既成の事実]
    phớt lờ sự việc đã rồi: ~という既成の事実を無視する
    きせいじじつ - [既成事実]
    chấp nhận cái gì như một sự đã rồi: ~を既成事実として認める
    bố trí để thành ra sự đã rồi: 既成事実を作る

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X