• Revision as of 13:43, ngày 13 tháng 12 năm 2007 by Ngochoang 4189 (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Động từ

    Đẻ con (bò cái)
    Vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

    hình thái từ

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    chẻ (đá)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tách

    Oxford

    V.

    A intr. give birth to a calf. b tr. (esp. in passive)give birth to (a calf).
    Tr. (also absol.) (of an iceberg)break off or shed (a mass of ice). [OE calfian]

    Tham khảo chung

    • calve : National Weather Service
    • calve : amsglossary
    • calve : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X