• Revision as of 07:04, ngày 23 tháng 2 năm 2008 by 116.98.1.51 (Thảo luận)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác supposingỵthat

    Liên từ

    Giả sử; nếu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Conj.

    If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X