• Revision as of 14:36, ngày 21 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /æb'nɔ:miti/

    Thông dụng

    Cách viết khác abnormalcy

    Như abnormalcy

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) 1 an abnormality or irregularity.
    Amonstrosity. [L abnormis (as AB-, normis f. norma rule)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X