• Revision as of 00:42, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /,dipɑ:t'mentl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
    Thuộc khu hành chính (ở Pháp)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ

    Oxford

    Adj.

    Of or belonging to a department.
    Departmental store =department store.
    Departmentalism n. departmentalize v.tr.(also -ise). departmentalization n. departmentally adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X