• Revision as of 15:22, ngày 26 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /di'pɔ:tmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng
    (hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại

    Oxford

    N.

    Bearing, demeanour, or manners, esp. of a cultivated kind.[F d‚portement (as DEPORT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X