• Revision as of 16:52, ngày 4 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /'eiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người châu á

    Tính từ

    (thuộc) châu á

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    A native of Asia.
    A person of Asiandescent.
    Adj. of or relating to Asia or its people, customs,or languages. [L Asianus f. Gk Asianos f. Asia]

    Tham khảo chung

    • asian : Corporateinformation
    • asian : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X