• Revision as of 06:41, ngày 5 tháng 6 năm 2008 by 58.186.138.114 (Thảo luận)
    /'pri:skript/

    Thông dụng

    Danh từ

    Luật, quy tắc, mệnh lệnh, sắc lệnh

    Oxford

    N.

    An ordinance, law, or command. [L praescriptum neut. pastpart.: see PRESCRIBE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X