• Revision as of 17:55, ngày 8 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /'fæsail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
    Sẵn sàng; nhanh nhảu
    Dễ dãi, dễ tính; hiền lành

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    dễ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn giản

    Nguồn khác

    Oxford

    Adj.

    Usu. derog.
    Easily achieved but of little value.
    (of speech, writing, etc.) fluent, ready, glib.
    Facilely adv.facileness n. [F facile or L facilis f. facere do]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X