• Revision as of 23:37, ngày 10 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /'beilzmən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đứng ra bảo lãnh (cho ai), người nộp tiền bảo lãnh (cho ai)

    Oxford

    N.

    (pl. -men) a person who stands bail for another. [BAIL(1)+ MAN]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X