• Revision as of 02:41, ngày 27 tháng 6 năm 2008 by Dzunglt (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tủ nhiều ngăn, tủ commôt
    Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ

    Oxford

    N.

    A chest of drawers.
    (also night-commode) a a bedsidetable with a cupboard containing a chamber-pot. b a chamber-potconcealed in a chair with a hinged cover.
    CHIFFONIER. [F,adj. (as noun) f. L commodus convenient (as COM-, modusmeasure)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X