• Revision as of 14:14, ngày 10 tháng 8 năm 2008 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    [ はんどう ]

    n

    sự phản tác dụng
    sự phản động
    反動的: có tính chất phản động
    phản động
    chủ nghĩa phản động
    反動派: bè lũ phát xít

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X