• Revision as of 00:46, ngày 5 tháng 8 năm 2008 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    n, exp

    うんきゅう - [運休]
    xe buýt đó ngừng vận hành ngày hôm nay: そのバスは今日運休だった
    sau trận động đất đó, hầu hết các chuyến tàu đều ngừng hoạt động .: その地震の後、ほとんどの列車が運休していた

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X