• Revision as of 05:29, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    độ siêu dẫn

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    hiện tượng siêu dẫn

    Oxford

    N.

    Physics the property of zero electrical resistance in somesubstances at very low absolute temperatures.
    Superconductingadj. superconductive adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X