• Revision as of 15:24, ngày 10 tháng 8 năm 2008 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    [ うろこ ]

    n

    vảy
    ~で目から鱗が落ちる : sáng mắt ra (mở mắt ra) nhờ điều gì
    魚の鱗を取る : đánh vẩy cá
    魚の鱗を落とす: đánh vẩy ra

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X