• Revision as of 10:47, ngày 11 tháng 8 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    adj

    さんまん - [散漫]
    バラバラする
    ばらばらな

    Tin học

    りさんてき - [離散的]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X