• Revision as of 07:18, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) buồng trứng
    (thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    buồng trứng

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) 1 each of the female reproductive organs inwhich ova are produced.
    The hollow base of the carpel of aflower, containing one or more ovules.
    Ovarian adj.ovariectomy n. (pl. -ies) (in sense 1). ovariotomy n. (pl.-ies) (in sense 1). ovaritis n. (in sense 1). [mod.L ovarium(as OVUM)]

    Tham khảo chung

    • ovary : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X