• Revision as of 09:57, ngày 12 tháng 6 năm 2008 by Ciaomei (Thảo luận | đóng góp)
    /ə'kliviti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dốc ngược

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    dốc đi lên

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    độ dốc
    độ nghiêng
    mái dốc
    mặt nghiêng
    sườn dốc

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) an upward slope.
    Acclivitous adj. [Lacclivitas f. acclivis (as AC-, clivis f. clivus slope)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X