• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thú tính===== =====Hành động thú tính===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. -ies) 1 bestial behaviour or an insta...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">,besti'æliti</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    13:36, ngày 23 tháng 6 năm 2008

    /,besti'æliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thú tính
    Hành động thú tính

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) 1 bestial behaviour or an instance of this.
    Sexual intercourse between a person and an animal. [Fbestialit‚ (as BESTIAL)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X