• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) cơn đau bụng===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đau bụng===== ::biliary colic ...)
    So với sau →

    13:33, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) cơn đau bụng

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    đau bụng
    biliary colic
    đau bụng mật
    copper colic
    cơn đau bụng đồng

    Oxford

    N.

    A severe spasmodic abdominal pain.
    Colicky adj. [ME f. Fcolique f. LL colicus: see COLON(2)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X