• Revision as of 02:01, ngày 26 tháng 3 năm 2009 by Kinnykute (Thảo luận | đóng góp)
    /kreip/

    Thông dụng

    Danh từ, cũng .crêpe

    Nhiễu
    Cao su trong làm đế giày
    crepe paper
    giấy kếp

    Dệt may

    crếp
    kếp
    vải crếp

    Kỹ thuật chung

    nhiễu

    Xây dựng

    làm biến dạng, làm oằn, làm hỏng

    Tham khảo chung

    • crepe : National Weather Service
    • crepe : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X