• Revision as of 16:31, ngày 5 tháng 6 năm 2008 by Thuy Anh (Thảo luận | đóng góp)
    /fai'ɑ:ns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sứ
    Đồ sứ

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sứ men

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đồ sứ

    Oxford

    N.

    Decorated and glazed earthenware and porcelain, e.g. delftor majolica. [F fa‹ence f. Faenza in Italy]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X