• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Phủ băng, làm đóng băng===== Category:Từ điển thông dụng)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====Phủ băng, làm đóng băng=====
    =====Phủ băng, làm đóng băng=====
    [[Category:Thông dụng]]
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *Ved: [[glaciated]]
     +
    *Ving: [[glaciating]]

    09:50, ngày 23 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ băng, làm đóng băng

    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X