• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thói quen, tập quán===== =====Xu hướng===== =====Thể chất, tạng người===== =====Tính khí, tính tình===== ==Từ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'hæbitju:d</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    07:13, ngày 2 tháng 6 năm 2008

    /'hæbitju:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thói quen, tập quán
    Xu hướng
    Thể chất, tạng người
    Tính khí, tính tình

    Oxford

    N.

    A mental or bodily disposition.
    A custom or tendency.[ME f. OF f. L habitudo -dinis f. habere habit- have]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X