• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác gaoler =====Như gaoler===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===N.=== =====Brit gaoler, turnkey, guard, Brit warder, go...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'dʒeilə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    04:32, ngày 1 tháng 6 năm 2008

    /'dʒeilə/

    Thông dụng

    Cách viết khác gaoler

    Như gaoler

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Brit gaoler, turnkey, guard, Brit warder, governor, USwarden, Slang screw: The jailers let us out for exercise for anhour each day.

    Oxford

    N.

    (also gaoler) a person in charge of a jail or of theprisoners in it.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X